ngữ ngôn

  1. Tiếng nói của một dân tộc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngữ ngôn"

ngữ ngôn
Ngữ ngôn của dân tộc này rất giàu âm điệu và biểu cảm.