ngữ ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ của một dân tộc, một cộng đồng: "ngữ ngôn" là hệ thống ký hiệu, âm thanh và quy tắc được một dân tộc hoặc một cộng đồng sử dụng để giao tiếp và tư duy. Nó bao gồm cả lời nói và chữ viết, phản ánh văn hóa và tư duy đặc thù của cộng đồng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng Việt là ngữ ngôn chính thức của dân tộc Việt Nam. (Tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức của dân tộc Việt Nam.)
- Việc bảo tồn ngữ ngôn của các dân tộc thiểu số là rất quan trọng. (Việc bảo tồn ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số là rất quan trọng.)
- Ngữ ngôn không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ văn hóa. (Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngữ ngôn học": một thuật ngữ học thuật, đồng nghĩa với "ngôn ngữ học", là ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành ngữ ngôn học. (Anh ấy đang theo học chuyên ngành ngôn ngữ học.)
"tính ngữ ngôn": thuộc tính, đặc điểm của một ngôn ngữ.
- Cần phân tích tính ngữ ngôn của phương ngữ này. (Cần phân tích đặc điểm ngôn ngữ của phương ngữ này.)
Biến thể và từ gần giống
Ngôn ngữ (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Ngôn ngữ cơ thể cũng là một dạng giao tiếp quan trọng. (Ngôn ngữ cơ thể cũng là một dạng giao tiếp quan trọng.)
Tiếng nói (danh từ): thường dùng để chỉ ngôn ngữ nói hoặc biểu tượng cho quyền lợi, tiếng nói chung của một nhóm.
- Tiếng nói của dân tộc đó đang bị mai một. (Ngôn ngữ của dân tộc đó đang bị mai một.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ: hệ thống tín hiệu âm thanh và chữ viết dùng trong giao tiếp.
- Tiếng: thường dùng trong cụm từ chỉ tên một ngôn ngữ cụ thể (tiếng Việt, tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ngữ ngôn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ngữ ngôn")
- Tiếng nói của một dân tộc.